Phép dịch "Kuba" thành Tiếng Việt

Cuba, cuba là các bản dịch hàng đầu của "Kuba" thành Tiếng Việt.

Kuba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Cuba

    proper

    Kita harus lebih cepat menaruh uangku dalam peti mati menuju Kuba.

    Phải cất tiền vào hòm và gởi đi Cuba sớm hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kuba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kuba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cuba

    Carlos, " peluru misil dari kuba ".

    Carlos, gã người Cuba nhanh như tên bắn.

Thêm

Bản dịch "Kuba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch