Phép dịch "Koper" thành Tiếng Việt
Va li, va li là các bản dịch hàng đầu của "Koper" thành Tiếng Việt.
Koper
-
Va li
Ia ingat, bahkan saat kapal mulai tenggelam, seorang wanita terus menangis, ”Koper saya!
Chị nhớ lại có một phụ nữ cứ kêu la: “Va-li của tôi!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Koper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
koper
noun
-
va li
nounAku mendapatkannya dari kopermu, ada sidik jarimu di atasnya.
Tôi đã lấy nó từ va li của anh, nó có dấu vân tay của anh trên đó.
Thêm ví dụ
Thêm