Phép dịch "Kepemilikan" thành Tiếng Việt
Sở hữu, sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "Kepemilikan" thành Tiếng Việt.
Kepemilikan
-
Sở hữu
Kepemilikan tanah bersama berakhir.
Sở hữu đất của vùng đất thổ dân chấm dứt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kepemilikan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kepemilikan
-
sở hữu
verb nounAku akan memeriksa semua gedung miliknya atau milik perusahaannya, di Gotham.
Tôi sẽ tìm hiểu các tòa nhà hắn hoặc công ty hắn sở hữu ở Gotham.
Các cụm từ tương tự như "Kepemilikan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bi kịch của mảnh đất công
-
Doanh nghiệp nhà nước
-
của cải · quyền sở hữu · tài sản
-
phần mềm độc quyền
Thêm ví dụ
Thêm