Phép dịch "Kancing" thành Tiếng Việt
Khuy, nút, cúc là các bản dịch hàng đầu của "Kancing" thành Tiếng Việt.
Kancing
-
Khuy
Kancing Buttons telah bersama keluarga kami selama 124 tahun.
Khuy áo Button đã có lịch sử 124 năm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kancing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
kancing
-
nút
nounAku cukup yakin kancing ini akan bekerja, tapi kita membutuhkan lebih banyak lagi.
Tớ chắc là mấy cái nút này sẽ hoạt động, nhưng ta cần thêm.
-
cúc
nounDan inilah video dari kamera rahasia yang kami pasang di kancing baju.
Và đoạn phim dưới đây được quay từ 1 máy quay được giấu trong cúc áo.
Các cụm từ tương tự như "Kancing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Súng kíp
Thêm ví dụ
Thêm