Phép dịch "Jumat" thành Tiếng Việt
thứ sáu, Thứ Sáu, thứ sáu là các bản dịch hàng đầu của "Jumat" thành Tiếng Việt.
Jumat
proper
-
thứ sáu
nounAku tak mau kau melihat gaunku hingga hari Jumat.
Em không muốn anh thấy bộ váy trước ngày thứ Sáu.
-
Thứ Sáu
Jumat lalu, lima dari mereka berkumpul di satu tempat dan mati.
Thứ sáu vừa rồi, 5 người trong đó có mặt và bị giết tại cùng một nơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jumat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jumat
-
thứ sáu
nounDan juga Seize The Day, kelompok TBC hari jumat.
Và lần nữa, ở Seize The Day, hội bệnh nhân lao của tôi, tối thứ Sáu.
-
ngày thứ sáu
Aku tak mau kau melihat gaunku hingga hari Jumat.
Em không muốn anh thấy bộ váy trước ngày thứ Sáu.
Các cụm từ tương tự như "Jumat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thứ sáu tuần thánh
-
ngày thứ năm · thứ năm · thứ sáu
-
ngày thứ sáu · thứ sáu
Thêm ví dụ
Thêm