Phép dịch "Jepang" thành Tiếng Việt
Nhật Bản, Nhật, 日 là các bản dịch hàng đầu của "Jepang" thành Tiếng Việt.
Jepang
proper
-
Nhật Bản
properKarena barunya saya di Jepang, saya belum berbicara bahasa Jepang dengan baik.
Vì còn mới lạ ở Nhật Bản, nên tôi đã không nói giỏi tiếng Nhật.
-
Nhật
adjective proper abbreviationBagaimana kalau kita jadi nelayan tuna lalu pindah ke Jepang?
Vậy còn chúng ta là người câu cá ngừ rồi chuyển đến ở Nhật thì sao?
-
日
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuộc Nhật
- tiếng
- Tiếng Nhật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Jepang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
jepang
-
nhật bản
Orang Peru suka akan cetakan kayu Jepang.
Người Peru thích các bản vẽ trên gỗ của Nhật Bản.
-
tiếng Nhật
properSaya tidak bisa bahasa Jepang.
Tôi không biết nói tiếng Nhật.
Hình ảnh có "Jepang"
Các cụm từ tương tự như "Jepang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đô thị cấp quốc gia của Nhật Bản
-
người Nhật · người Nhật-bản
-
chiến tranh nga-nhật
-
Tiếng Nhật · tiếng nhật
-
Tiếng Nhật bản · tiếng Nhật
-
biển Nhật Bản
-
Tiếng Nhật bản · tiếng Nhật
Thêm ví dụ
Thêm