Phép dịch "Jenggot" thành Tiếng Việt

râu, 鬍 là các bản dịch hàng đầu của "Jenggot" thành Tiếng Việt.

jenggot noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • râu

    noun

    Entah apa aku akan suka wajah di balik jenggot ini.

    Tôi không biết mình có thích cái khuôn mặt sau bộ râu này không nữa.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jenggot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Jenggot"

Các cụm từ tương tự như "Jenggot" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có · có ngạnh · có râu · ngạnh · râu
Thêm

Bản dịch "Jenggot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch