Phép dịch "Ibu jari" thành Tiếng Việt

Ngón cái, ngón tay cái là các bản dịch hàng đầu của "Ibu jari" thành Tiếng Việt.

Ibu jari
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Ngón cái

    Satu kuku jari yang hilang, dari ibu jari sebelah kanan.

    Một cái móng tay bị mất, ngón cái bên bàn tay phải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ibu jari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ibu jari noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ngón tay cái

    noun

    Belum ada yang kehilangan ibu jarinya 10 tahun ini.

    Không ai bị mất ngón tay cái hết ít nhất trong vòng 10 năm trở lại đây.

Hình ảnh có "Ibu jari"

Thêm

Bản dịch "Ibu jari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch