Phép dịch "Hiu" thành Tiếng Việt

Cá mập, cá mập, cá nhám là các bản dịch hàng đầu của "Hiu" thành Tiếng Việt.

Hiu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Cá mập

    Hiu akan memakan barang bukti ini.

    Cá mập sẽ giải quyết cái bằng chứng này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hiu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hiu noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cá mập

    noun

    Tahu mengapa hiu teratas dalam rantai makanan, Hank?

    Biết tại sao cá mập là trùm sát thủ đại dương không, Hank?

  • cá nhám

    noun

    ikan batu atau 'monkfish', ikan hiu atau ikan 'sea bass' yang berusia 50 tahun,

    nhưng con quân hay cá nhám, mập hay cá mú 50 năm tuổi,

Hình ảnh có "Hiu"

Các cụm từ tương tự như "Hiu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hiu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch