Phép dịch "Hidung" thành Tiếng Việt

Mũi, mũi, mui là các bản dịch hàng đầu của "Hidung" thành Tiếng Việt.

Hidung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Mũi

    Aku suka saat kau memanggilku Bunny Nose ( Hidung Kelinci ).

    Anh thích em gọi anh là Mũi thỏ cơ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hidung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hidung noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • mũi

    noun

    Tapi lindungi matamu, hidung dan mulut mungkin tidak apa.

    Bịt mắt lại, mũi và miệng anh còn xài được đấy.

  • mui

    noun

Hình ảnh có "Hidung"

Các cụm từ tương tự như "Hidung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Hidung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch