Phép dịch "Helium" thành Tiếng Việt
Heli, heli, hêli là các bản dịch hàng đầu của "Helium" thành Tiếng Việt.
Helium
-
Heli
Unsur kimia dengan lambang He dan nomor atom 2
Dr. Eugene, kau akan membuat helium dari pembersih toilet?
Tiến sĩ Eugene, anh vừa tạo ra khí Heli từ mấy thứ trong nhà xí sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Helium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
helium
-
heli
nounDia terdengar seperti sedang ber - oral seks dengan sekaleng helium.
Cứ như anh ta hít cả bình khí heli vậy.
-
hêli
noun
Thêm ví dụ
Thêm