Phép dịch "Domain" thành Tiếng Việt
vực, miền là các bản dịch hàng đầu của "Domain" thành Tiếng Việt.
Domain
-
vực
nounbậc phân loại
Saya pikir itu domain Anda.
Tớ nghĩ thứ đó rộng hơn cả lĩnh vực của cậu đấy, Brian.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Domain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
domain
-
miền
nounAku memeriksa nama pengguna dan kata sandi terhadap nama domain yang umum.
Tôi đã kiểm tra tên người dùng và mật khẩu theo những tên miền phổ biến.
Các cụm từ tương tự như "Domain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tập xác định
-
Hệ thống Tên Miền
-
Dịch vụ miền Active Directory
-
bộ nhận diện vùng toàn cục
-
Phạm vi công cộng
-
miền tài khoản
-
miền được chấp nhận
-
bộ kiểm soát miền
Thêm ví dụ
Thêm