Phép dịch "Dewa" thành Tiếng Việt
Chúa, Trời, Chúa Trời là các bản dịch hàng đầu của "Dewa" thành Tiếng Việt.
-
Chúa
properDewa takkan ijinkan aku mati oleh pedang kecilmu.
Chúa trời sẽ không để ta chết dưới lưỡi kiếm nhu nhược của ngươi đâu.
-
Trời
Dewa matahari Ra, memerintahkan kita untuk memulai upacara sucinya!
Con của Thần Mặt Trời Ra lệnh cho chúng tiến hành buổi lễ Tế Thần!
-
Chúa Trời
Dewa takkan ijinkan aku mati oleh pedang kecilmu.
Chúa trời sẽ không để ta chết dưới lưỡi kiếm nhu nhược của ngươi đâu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thượng Đế
- thần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dewa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
thiên chúa
noun -
chúa
nounKami mulai merasa bersalah pada ratusan dewa, tidak hanya satu.
Chúng ta cảm thấy có lỗi trước khi 100 vị chúa thay vì là chỉ có 1.
-
thần
nounCuma kau yang bisa mengangkat kutukan para dewa yang ditempatkan padaku.
Chỉ có cậu mới có thể phá giải lời nguyền của các vị thần giáng lên người ta.
Các cụm từ tương tự như "Dewa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thần Mặt Trời
-
nói tiếng Lào · nói tiếng Miên