Phép dịch "Data" thành Tiếng Việt

dữ liệu, dữ liệu, số liệu là các bản dịch hàng đầu của "Data" thành Tiếng Việt.

Data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Data yang sebanding secara internasional dalam usia harapan hidup,

    Từ sự so sánh dữ liệu quốc tế về tuổi thọ trung bình,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Data " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

data
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Proyeksikan data dikenal terhadap data peninggalan, dan temukan keganjilan.

    Chiếu dữ liệu đã biết lên dữ liệu cũ và tìm kiếm dị vật.

  • số liệu

    noun

    Dan ini adalah data terawal yang bisa saya temukan.

    Và đây là số liệu sớm nhất mà tôi tìm được.

Các cụm từ tương tự như "Data" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Data" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch