Phép dịch "Data" thành Tiếng Việt
dữ liệu, dữ liệu, số liệu là các bản dịch hàng đầu của "Data" thành Tiếng Việt.
Data
-
dữ liệu
nounData yang sebanding secara internasional dalam usia harapan hidup,
Từ sự so sánh dữ liệu quốc tế về tuổi thọ trung bình,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Data " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
data
-
dữ liệu
nounProyeksikan data dikenal terhadap data peninggalan, dan temukan keganjilan.
Chiếu dữ liệu đã biết lên dữ liệu cũ và tìm kiếm dị vật.
-
số liệu
nounDan ini adalah data terawal yang bisa saya temukan.
Và đây là số liệu sớm nhất mà tôi tìm được.
Các cụm từ tương tự như "Data" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dữ liệu ngoài
-
cơ sở dữ liệu trực tuyến
-
dịch vụ Kết nối Dữ liệu Nghiệp vụ
-
thanh dữ liệu
-
Khai phá dữ liệu
-
Ngăn cản thực hiện dữ liệu
-
Loài thiếu dữ liệu
-
dữ liệu liên kết
Thêm ví dụ
Thêm