Phép dịch "Cegukan" thành Tiếng Việt

Nấc cụt, nấc cụt, nấc là các bản dịch hàng đầu của "Cegukan" thành Tiếng Việt.

Cegukan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Nấc cụt

    Saya suka sekali, tetapi kari itu sangat pedas sampai-sampai saya cegukan!

    Tôi thích món ăn đó, nhưng vì quá cay nên làm cho tôi bị nấc cụt!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cegukan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cegukan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • nấc cụt

    Saya suka sekali, tetapi kari itu sangat pedas sampai-sampai saya cegukan!

    Tôi thích món ăn đó, nhưng vì quá cay nên làm cho tôi bị nấc cụt!

  • nấc

    Saya suka sekali, tetapi kari itu sangat pedas sampai-sampai saya cegukan!

    Tôi thích món ăn đó, nhưng vì quá cay nên làm cho tôi bị nấc cụt!

Thêm

Bản dịch "Cegukan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch