Phép dịch "Bunga" thành Tiếng Việt

Hoa, hoa, bông là các bản dịch hàng đầu của "Bunga" thành Tiếng Việt.

Bunga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Hoa

    proper

    Bunga harus memikat calon penyerbuk sekaligus memberi mereka makanan.

    Hoa phải quyến rũ và bồi dưỡng cho những công nhân thụ phấn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bunga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bunga noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • hoa

    noun

    Hari ini, Ed memakai kostum bergaya bunga aster.

    Hôm nay, Eddie biểu diễn với vớ hoa cúc.

  • bông

    noun

    Apakah bunga mawar akan berkompetisi di lomba atletik?

    Những bông hồng có tham gia vào sự kiện thể thao không? .

  • noun
  • noun adjective

    anda mendapat kol bunga.

    thì bạn sẽ có súp-

Hình ảnh có "Bunga"

Các cụm từ tương tự như "Bunga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bunga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch