Phép dịch "Besi" thành Tiếng Việt
Sắt, sắt, sát là các bản dịch hàng đầu của "Besi" thành Tiếng Việt.
Besi
-
Sắt
Besi mereka lebih kuat dan lebih baik dari milik kita.
Sắt của chúng bền và tốt hơn của ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Besi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
besi
noun
-
sắt
nounDan babi besi yang kamu kendarai tidak akan pernah membantu kamu.
Và con lợn sắt mà anh đang chạy cũng không giúp được gì đâu.
-
sát
nounSepertinya si pembunuh suka menggunakan cap besi.
Có vẻ tên sát nhân thích để lại một phong ấn đây mà.
Các cụm từ tương tự như "Besi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điểm ruồi
-
Gang
-
Thợ rèn sắt
-
thời đại đồ sắt
-
Sắt (III) clorua
-
Cử tạ
-
thợ rèn
-
thợ rèn
Thêm ví dụ
Thêm