Phép dịch "Besi" thành Tiếng Việt

Sắt, sắt, sát là các bản dịch hàng đầu của "Besi" thành Tiếng Việt.

Besi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Sắt

    Besi mereka lebih kuat dan lebih baik dari milik kita.

    Sắt của chúng bền và tốt hơn của ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Besi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

besi noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • sắt

    noun

    Dan babi besi yang kamu kendarai tidak akan pernah membantu kamu.

    Và con lợn sắt mà anh đang chạy cũng không giúp được gì đâu.

  • sát

    noun

    Sepertinya si pembunuh suka menggunakan cap besi.

    Có vẻ tên sát nhân thích để lại một phong ấn đây mà.

Các cụm từ tương tự như "Besi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Besi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch