Phép dịch "Batu" thành Tiếng Việt
đá, đá, đã là các bản dịch hàng đầu của "Batu" thành Tiếng Việt.
Batu
-
đá
verb nounYang perlu dilakukan Ronan hanyalah menyentuhkan Batu itu ke permukaan Planet dan lenyap sudah.
Ronan chỉ cần chạm hòn đá vào bề mặt hành tinh và " bùm ".
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Batu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
batu
noun
-
đá
nounKesaksian kita harus mendalam, dengan akar rohani yang tertanam kuat di batu karang wahyu.
Chứng ngôn của chúng ta phải ăn sâu với rễ bám chặt vào đá mặc khải.
-
đã
nounApa itu mungkin saat kamu menghancurkan batunya, Ric?
Làm sao mà lấy được khi mà chú đã tiêu hủy nó rồi?
Các cụm từ tương tự như "Batu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đá biến chất
-
Kịch
-
Đá biến chất
-
đá mácma
-
Móng (địa chất)
-
Chìa vôi xám
-
đá vôi
-
Granat
Thêm ví dụ
Thêm