Phép dịch "Anemia" thành Tiếng Việt

thiếu máu, thiếu máu là các bản dịch hàng đầu của "Anemia" thành Tiếng Việt.

Anemia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thiếu máu

    anemia kronis

    Saya cukup menangani infeksi, kekurangan cairan, anemia, dan rasa sakitnya.

    Tôi chỉ điều trị tình trạng nhiễm trùng, mất nước, thiếu máu và giúp em ấy giảm đau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Anemia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

anemia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • thiếu máu

    adjective

    Saya cukup menangani infeksi, kekurangan cairan, anemia, dan rasa sakitnya.

    Tôi chỉ điều trị tình trạng nhiễm trùng, mất nước, thiếu máu và giúp em ấy giảm đau.

Các cụm từ tương tự như "Anemia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Anemia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch