Phép dịch "cornuto" thành Tiếng Việt
cắm sừng là bản dịch của "cornuto" thành Tiếng Việt.
cornuto
Homine illudite per su sposa infidel.
-
cắm sừng
nounHomine illudite per su sposa infidel.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Thêm ví dụ
Thêm