Phép dịch "Seb" thành Tiếng Việt

Vết thương, vết thương là các bản dịch hàng đầu của "Seb" thành Tiếng Việt.

Seb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hungary-Tiếng Việt

  • Vết thương

    Kimeneti seb a homlokon vagy az áldozatok koponyájának felső részén.

    Vết thương trổ ra trán hay phần trên sọ của nạn nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Seb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

seb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hungary-Tiếng Việt

  • vết thương

    noun

    Nem gyógyíthatunk be egy sebet, ha közben száz másikat tépünk fel!

    Nhưng không thể làm lành một vết thương bằng cách tạo ra một vết thương khác được.

Thêm

Bản dịch "Seb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch