Phép dịch "sezon" thành Tiếng Việt

mùa, mùa là các bản dịch hàng đầu của "sezon" thành Tiếng Việt.

sezon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • mùa

    noun

    Nan sezon ivè, apre lapli fin tonbe, dlo rivyè a anvayi plèn nan.

    Sau một cơn mưa trút nước của mùa đông, nước sông tràn khắp đồng bằng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sezon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sezon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • mùa

    noun

    Sezon sechrès la kòmanse, souvan syèl la klè

    Bắt đầu mùa khô, trời trong xanh

Thêm

Bản dịch "sezon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch