Phép dịch "senk" thành Tiếng Việt

ngũ, năm là các bản dịch hàng đầu của "senk" thành Tiếng Việt.

senk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • ngũ

    Cardinal number
  • năm

    noun

    Yo vann senk kit pou de pyès monnen ki prèske pa gen valè, pa vre ?

    Người ta há chẳng bán năm con chim sẻ giá hai đồng tiền sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "senk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch