Phép dịch "pye" thành Tiếng Việt
bàn chân, chân, cẳng chân là các bản dịch hàng đầu của "pye" thành Tiếng Việt.
pye
-
bàn chân
nounEpi, gen yon wòch ki detache sot nan yon mòn e li vin frape pye estati a.
Rồi có một hòn đá tách ra khỏi núi và đập vào bàn chân của pho tượng.
-
chân
nounTi mouton an te ka pwoche bò kote l e li te ka menm teke pye l.
Chiên con có thể lại gần người chăn và ngay cả cọ nhẹ vào chân người.
-
cẳng chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pye " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pye
-
Bàn chân
Pye moun k ap preche yo bèl (15)
Bàn chân đẹp của người rao giảng (15)
Các cụm từ tương tự như "pye" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phượng vĩ
-
Đào lộn hột
-
Mòng biển lớn lưng đen
-
bơ
-
đào lộn hột
-
điều nhuộm
Thêm ví dụ
Thêm