Phép dịch "pen" thành Tiếng Việt

bánh mì, làm thủng, thông là các bản dịch hàng đầu của "pen" thành Tiếng Việt.

pen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • bánh mì

    noun

    Apre sa, nou te konn bwè yon ti soup ak pen epi n al dòmi ak kò kraze.

    Kế đó, chúng tôi ăn một ít súp và bánh mì, rồi đi ngủ. Ai cũng mệt lả!

  • làm thủng

  • thông

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch