Phép dịch "nen" thành Tiếng Việt

mũi, Mũi là các bản dịch hàng đầu của "nen" thành Tiếng Việt.

nen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • mũi

    noun

    Pèp sa a fè lafimen soti nan nen m, tout lajounen yo fè m fache.

    Những kẻ đó là khói bốc nơi mũi ta, là lửa cháy suốt ngày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • Mũi

    Bondye fè nou yon fason pou nen nou ka rive pran anviwon 10 000 sant.

    Mũi con người có thể phân biệt khoảng 10.000 mùi khác nhau.

Thêm

Bản dịch "nen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch