Phép dịch "glas" thành Tiếng Việt
băng, gương, kiếng là các bản dịch hàng đầu của "glas" thành Tiếng Việt.
-
băng
nounPa egzanp, ann konsidere gwo pil glas ki nan lwès rejyon yo rele Antatik la.
Hãy xem một ví dụ, đó là dải băng tây Nam Cực.
-
gương
nounGen kèk bagay ki pi enpòtan pase sa w ka wè nan glas.
Vì những gì bạn thấy trong gương không phải là điều quan trọng nhất.
-
kiếng
Yon jou, mwen te gade tèt mwen nan yon glas, mwen te di tèt mwen: ‘Mwen pa renmen w.’
Một ngày nọ tôi nhìn vào kiếng và tự nhủ: ‘Tao ghét mày’.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kính
- nước đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Băng
Pi gwo pati glas la kache anba lanmè.
Phần lớn nhất của tảng băng chìm dưới mặt nước.
-
Gương
Kapasite glas nan tan lontan yo te genyen pou yo briye te limite parapò ak kapasite glas ki gen kounye a genyen.
Gương vào thời xưa không phản chiếu rõ bằng gương thủy tinh ngày nay.