Phép dịch "dife" thành Tiếng Việt

lửa, lửa là các bản dịch hàng đầu của "dife" thành Tiếng Việt.

dife
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • lửa

    noun

    Apre l, vin gen yon cheval ki gen koulè dife, cheval sa a reprezante lagè ant nasyon yo.

    Kế tiếp là con ngựa đỏ như lửa, tượng trưng cho cuộc chiến giữa các nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dife " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dife
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • lửa

    noun

    quá trình ôxy hóa nhanh chóng của một vật liệu

    Apre l, vin gen yon cheval ki gen koulè dife, cheval sa a reprezante lagè ant nasyon yo.

    Kế tiếp là con ngựa đỏ như lửa, tượng trưng cho cuộc chiến giữa các nước.

Thêm

Bản dịch "dife" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch