Phép dịch "chanm" thành Tiếng Việt

buồng, phòng là các bản dịch hàng đầu của "chanm" thành Tiếng Việt.

chanm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • buồng

    noun

    Twazyèm bagay ki gen nan chanm nan se yon tab.

    Và vật thứ ba trong buồng là một cái bàn.

  • phòng

    noun

    Nou kapab kenbe chanm twalèt ak lavabo yo pwòp chak fwa nou fin sèvi avèk yo.

    Mỗi khi dùng phòng vệ sinh, chúng ta có thể lau sạch cho người kế tiếp dùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chanm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chanm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch