Phép dịch "branch" thành Tiếng Việt

ngành, nhánh là các bản dịch hàng đầu của "branch" thành Tiếng Việt.

branch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • ngành

    noun
  • nhánh

    noun

    Mwen te santi m enspire pou m te aple li kòm prezidan branch.

    Tôi cảm thấy được soi dẫn để kêu gọi anh ta làm chủ tịch chi nhánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " branch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "branch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch