Phép dịch "bon" thành Tiếng Việt

giỏi, hay, ngon là các bản dịch hàng đầu của "bon" thành Tiếng Việt.

bon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • giỏi

    adjective

    Men, an reyalite, sa pa vle di li pi bon moun pou sa.

    Nhưng điều đó không có nghĩa là người ấy thật sự giỏi hơn.

  • hay

    adjective

    Pwoklamatè yo dwe gen bon jijman pou yo ka detèmine si yon moun enterese vre.

    Người công bố nên suy xét để xác định một người có chú ý hay không.

  • ngon

    adjective adverb

    Nou te fèk fin manje yon bon ti manje lè nou te tande frape nan pòt la.

    Chúng tôi mới vừa ăn xong một bữa ăn ngon thì có một tiếng gõ ở ngoài cửa.

  • tốt

    adjective

    Konvèsasyon ak yon moun nan vwazinaj la — Èske se tout bon moun ki pral nan syèl?

    Nói chuyện với chủ nhà —Mọi người tốt đều lên thiên đàng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch