Phép dịch "ansent" thành Tiếng Việt

có chửa, có mang thai, có thai là các bản dịch hàng đầu của "ansent" thành Tiếng Việt.

ansent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • có chửa

    adjective
  • có mang thai

    adjective
  • có thai

    adjective

    Pou li menm se kòmsi mwen pa t janm ansent.

    Anh cư xử như thể tôi chưa từng có thai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ansent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch