Phép dịch "Nonm" thành Tiếng Việt

số, số, trai là các bản dịch hàng đầu của "Nonm" thành Tiếng Việt.

Nonm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Gen moun apre yo te fin koute l ki te di : “ Nou poko janm wè yon nonm ki pale tankou nonm sa a.

    Một số người từng nghe ngài nhận xét: “Chẳng hề có người nào đã nói như người nầy!”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nonm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nonm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    Gen moun apre yo te fin koute l ki te di : “ Nou poko janm wè yon nonm ki pale tankou nonm sa a.

    Một số người từng nghe ngài nhận xét: “Chẳng hề có người nào đã nói như người nầy!”

  • trai

    noun

    Li te kòmanse “Vwala sete yon nonm ki te gen de pitit gason.”

    Ngài kể “Một người kia có hai đứa con trai”.

  • đàn ông

    noun

    Yo te dwe desann nonm paralize a an menm tan.

    Họ phải dòng người đàn ông bị bại liệt ấy xuống dưới với cùng tốc độ.

Các cụm từ tương tự như "Nonm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Nonm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch