Phép dịch "Distans" thành Tiếng Việt
khoảng cách, cự ly, khoảng là các bản dịch hàng đầu của "Distans" thành Tiếng Việt.
Distans
-
khoảng cách
nounPisans Jewova san limit, donk, distans pa yon pwoblèm pou li.
Quyền năng Ngài vô hạn, vì vậy khoảng cách không gây trở ngại cho Ngài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Distans " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
distans
-
cự ly
-
khoảng
nounYo te mache nan vil la sou yon distans anviwon 1,6 kilomèt epi yo te retounen lakay nou.
Họ đi khoảng 1,6km quanh thị trấn và sau đó trở về nhà chúng tôi.
-
khoảng cách
nounPisans Jewova san limit, donk, distans pa yon pwoblèm pou li.
Quyền năng Ngài vô hạn, vì vậy khoảng cách không gây trở ngại cho Ngài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khỏang cách
- quãng
- quãng cách
- tầm
Các cụm từ tương tự như "Distans" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiêu cự
-
tiêu cự
Thêm ví dụ
Thêm