Phép dịch "Dimanch" thành Tiếng Việt

Chủ nhật, Chủ nhật, chủ nhật là các bản dịch hàng đầu của "Dimanch" thành Tiếng Việt.

Dimanch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • Chủ nhật

    Li sete sèl manm lokalite a ki te patisipe nan reyinyon an jou Dimanch sa a.

    Em là tín hữu duy nhất ở địa phương tham dự buổi họp vào ngày Chủ Nhật đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dimanch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dimanch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • Chủ nhật

    Ou ka chwazi dimanch nan plas nenpòt lòt jou nan semèn nan.

    Chủ Nhật có thể thế cho bất kỳ ngày nào.

  • chủ nhật

    noun

    Yo te renmen kongrè a anpil e yo te pran dispozisyon pou yo vini nan dimanch.

    Họ rất thích hội nghị và dự định sẽ đến tiếp vào chủ nhật.

Thêm

Bản dịch "Dimanch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch