Phép dịch "Ble" thành Tiếng Việt

Lúa mì, Xanh lam, lúa mì là các bản dịch hàng đầu của "Ble" thành Tiếng Việt.

Ble
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • Lúa mì

  • Xanh lam

  • lúa mì

    Anmenmtan, gen kèk bon semans ble a ki te simen nan lemonnantye.

    Cùng thời gian đó, một số hạt giống lúa mì thật đã được gieo trên khắp thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ble
+ Thêm

Từ điển Tiếng Haiti-Tiếng Việt

  • lúa mì

    noun

    Anmenmtan, gen kèk bon semans ble a ki te simen nan lemonnantye.

    Cùng thời gian đó, một số hạt giống lúa mì thật đã được gieo trên khắp thế giới.

  • màu xanh nước biển

  • xanh

    noun

    Yon balèn ble peze an mwayèn 120 tòn, li gen menm pwa ak 30 elefan ansanm.

    Loài cá voi xanh cân nặng trung bình 120 tấn—bằng 30 con voi!

  • xanh lam

    noun
Thêm

Bản dịch "Ble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch