Phép dịch "golem" thành Tiếng Việt
bự, lớn, to là các bản dịch hàng đầu của "golem" thành Tiếng Việt.
golem
-
bự
adjective -
lớn
adjectiveImamo krv u kući, golem dug i neželjenu trudnoću.
Có vết máu trong nhà, một món nợ lớn, một đứa con không mong muốn.
-
to
adjectiveAelle ima mali kraljevstvo, ali Ecbert kraljevstvo je golem.
Aelle có một vương quốc nhỏ nhưng của Ecbert thì to đùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "golem" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồi mồi dứa
-
Đồi mồi dứa
-
Cá nhám phơi nắng
Thêm ví dụ
Thêm