Phép dịch "Keks" thành Tiếng Việt
bánh quy là bản dịch của "Keks" thành Tiếng Việt.
Keks
-
bánh quy
nounbánh ngọt tây
Odred Knedle je na ovom položaju, a Odred Keksi ide na ovaj položaj.
Phi đội bánh bao sẽ chiếm giữ vị trí ở đây... trong khi phi đội bánh quy sẽ giữ vị trí ở đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Keks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm