Phép dịch "waterproofing" thành Tiếng Việt

Chống thấm, chống thấm là các bản dịch hàng đầu của "waterproofing" thành Tiếng Việt.

waterproofing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hindi-Tiếng Việt

  • Chống thấm

    making an object waterproof or water-resistan

  • chống thấm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " waterproofing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "waterproofing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch