Phép dịch "unicamente" thành Tiếng Việt

chỉ, chỉ thôi là các bản dịch hàng đầu của "unicamente" thành Tiếng Việt.

unicamente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Moita xente pensa que a condución é unha actividade unicamente reservada para os que poden ver.

    Nhiều người tin rằng lái xe là một hoạt động chỉ dành riêng cho những người nhìn được.

  • chỉ thôi

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unicamente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unicamente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch