Phép dịch "trinta" thành Tiếng Việt

ba mươi, ba mười là các bản dịch hàng đầu của "trinta" thành Tiếng Việt.

trinta numeral ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • ba mươi

    Eles acordaron darlle trinta moedas de prata.”

    Họ thỏa thuận với hắn ba mươi đồng bạc”.

  • ba mười

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trinta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trinta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trinta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch