Phép dịch "treboada" thành Tiếng Việt

dông, bão tố có sấm sét là các bản dịch hàng đầu của "treboada" thành Tiếng Việt.

treboada noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • dông

    noun

    bão tố có sấm sét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " treboada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Treboada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • bão tố có sấm sét

Thêm

Bản dịch "treboada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch