Phép dịch "traer" thành Tiếng Việt
cầm lại, mang lại, xách lại là các bản dịch hàng đầu của "traer" thành Tiếng Việt.
traer
verb
ngữ pháp
-
cầm lại
-
mang lại
Un novo goberno que traerá a xustiza á terra.
Một chính phủ mới mang lại sự công chính trên đất
-
xách lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đem lại
- đưa lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " traer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm