Phép dịch "recente" thành Tiếng Việt

gần đây, hoạt động gần đây là các bản dịch hàng đầu của "recente" thành Tiếng Việt.

recente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • gần đây

    adjective

    Que sucesos recentes provocaron que algúns precisen ser reconfortados?

    Những sự kiện nào xảy ra gần đây khiến một số anh chị cần được an ủi?

  • hoạt động gần đây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch