Phép dịch "pedra" thành Tiếng Việt
đá, mưa đá, đã là các bản dịch hàng đầu của "pedra" thành Tiếng Việt.
pedra
noun
feminine
ngữ pháp
-
đá
nounOu é que hai algún pai que se o fillo lle pide pan, dálle unha pedra?
Nếu con xin bánh, anh em có cho đá không?
-
mưa đá
noun -
đã
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pedra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pedra" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đá vôi
-
Oẳn tù tì
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
-
đá quý
-
thời đại đồ đá
-
Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
Thêm ví dụ
Thêm