Phép dịch "pedra" thành Tiếng Việt

đá, mưa đá, đã là các bản dịch hàng đầu của "pedra" thành Tiếng Việt.

pedra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • đá

    noun

    Ou é que hai algún pai que se o fillo lle pide pan, dálle unha pedra?

    Nếu con xin bánh, anh em có cho đá không?

  • mưa đá

    noun
  • đã

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pedra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pedra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pedra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch