Phép dịch "Traballo" thành Tiếng Việt

Nghề nghiệp, công cơ học, việc làm là các bản dịch hàng đầu của "Traballo" thành Tiếng Việt.

Traballo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • Nghề nghiệp

    Deberíamos tratar de volver a introducir a moral no traballo.

    Chúng ta phải cố gắng răn dạy lại về đạo đức nghề nghiệp.

  • công cơ học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Traballo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

traballo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • việc làm

    noun

    E podemos considerar isto como a esencia do traballo fútil.

    Và bạn có thể nghĩ về điều này như là bản chất của việc làm vô ích.

  • công cơ học

  • công việc

    noun

    Queren ser capaces de equilibrar traballo e familia coas súas parellas.

    Họ muốn cân bằng được công việc và gia đình cùng với người bạn đời của họ.

  • lao động

    noun

    E esta non é só unha especie de forza de traballo a curto prazo

    Và đây không chỉ là một lực lượng lao động ngắn hạn

Các cụm từ tương tự như "Traballo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Traballo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch