Phép dịch "Terra" thành Tiếng Việt

Trái Đất, trái đất, trái đất là các bản dịch hàng đầu của "Terra" thành Tiếng Việt.

Terra proper feminine ngữ pháp

Terra (planeta)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • Trái Đất

    proper

    Terra (planeta)

    Ben, hai vida máis alá da Terra no noso sistema solar?

    Vậy có sự sống ngoài Trái Đất trong hệ mặt trời không?

  • trái đất

    proper

    Por que podemos estar seguros de que toda a Terra se converterá nun paraíso?

    Tại sao chúng ta có thể chắc chắn cả trái đất sẽ thành địa đàng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Terra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

terra noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Galician-Tiếng Việt

  • trái đất

    proper

    Xehová e Xesús fixeron a terra para que sexa o noso fogar.

    Đức Giê-hô-va và Con ngài tạo ra trái đất để làm ngôi nhà cho chúng ta

  • đất

    noun

    Debo o meu título e terras á vosa xenerosidade, Alteza.

    Tước hiệu và những mảnh đất thần có là nhờ vào sự hào phóng của người.

  • Địa Cầu

    proper
  • quả đất

    e hai planetas rochosos coma a Terra, chamados "Súperterras",

    và có những hành tinh sỏi đá như Trái đất, gọi là "Siêu-quả-đất",

Hình ảnh có "Terra"

Các cụm từ tương tự như "Terra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Terra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch