Phép dịch "rithim" thành Tiếng Việt

nhịp điệu, Nhịp là các bản dịch hàng đầu của "rithim" thành Tiếng Việt.

rithim noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ai-len-Tiếng Việt

  • nhịp điệu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rithim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rithim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ai-len-Tiếng Việt

  • Nhịp

Các cụm từ tương tự như "rithim" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rithim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch