Phép dịch "ponc" thành Tiếng Việt

chấm, dấu chấm, dấu nặng là các bản dịch hàng đầu của "ponc" thành Tiếng Việt.

ponc noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ai-len-Tiếng Việt

  • chấm

    noun

    Cé mhéad uair a phriontáiltear gach ponc

    In chấm thường xuyên cỡ nào

  • dấu chấm

    Leis an rogha seo, taispeánfar gach comhad a bhfuil ainm aige a thosaíonn le ponc (modh traidisiúnta ainmnithe do chomhaid fholaithe

    Xác định có nên hiển thị tập tin có tên bắt đầu với dấu chấm (quy ước cho tập tin ẩn) hay không

  • dấu nặng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ponc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ponc" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ponc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch