Phép dịch "caint" thành Tiếng Việt
nói, lời nói, nói chuyện là các bản dịch hàng đầu của "caint" thành Tiếng Việt.
caint
noun
feminine
ngữ pháp
-
nói
verbCasadh fear orthu ar an mbóthar agus d’fhiafraigh sé díobh céard faoi a raibh siad ag caint.
Một người đàn ông tới đi chung và hỏi họ đang nói chuyện gì.
-
lời nói
noun -
nói chuyện
verbCasadh fear orthu ar an mbóthar agus d’fhiafraigh sé díobh céard faoi a raibh siad ag caint.
Một người đàn ông tới đi chung và hỏi họ đang nói chuyện gì.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nói được
- ngôn từ
- trò chuyện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caint" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhận dạng tiếng nói
-
loại từ
Thêm ví dụ
Thêm